Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Base giá / BTC to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 BTC sang GBP

1 BTC = 0,002190£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 456,53 BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002190£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00002190£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 456,53 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 667,98 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,15 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,65 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000136902307528648760.051369
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000336990295455135430.063369
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.00000273804615057297520.052738
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000438087384091676050.054380
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000438087384091676050.054380
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00001123
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00001602
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000061053433567609970.056105
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00001749
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00001733
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000071422434871612820.057142
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000030255803925664080.053025
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00001780
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000273804615057297520.052738
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.0000097515165339861060.059751
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.0000085803866336277680.058580
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000123404896927232680.051234
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.00000322358095177376250.053223
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000097334375506575440.059733
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00001032
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00001635
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,00002409
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00001321
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.0000085806623497862130.058580
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00001777
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00001834
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.00000196108297593123470.051961
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.0000087617476818335210.058761
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0.000000283146129059831260.062831
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00001497
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000075806780427699610.097580
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000547609230114595040.055476
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00001288
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.00000109521846022919010.051095
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000007157787942973040.097157
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000217753217456451260.072177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000266672863740586120.072666
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000133449576020427620.071334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000166806592709173760.071668
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0.000000090676065371582060.079067
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000006845415269176630.066845
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000160809846687793280.051608
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000063342144410975230.066334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000160887915401965870.051608
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.00000219043692045838030.052190
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000032070995335250310.063207
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000063551636156407690.066355
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000028542667798181340.062854
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.000000289032210304858760.062890
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000005185146387291660.085185
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000066228263059883540.086622
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000000087311360075928390.088731
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.00000411452212159048560.054114
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000016813399888119830.071681
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000128441034392102670.081284

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC