Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000134191262381746780.061341
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000003303169535550690.073303
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000268382524763493550.062683
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000042941203962158970.064294
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000042941203962158970.064294
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000011010401890705860.051101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000015703263500254860.051570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000059844406358623490.065984
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000017142177416416410.051714
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000169862415176968670.051698
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000070008072696613770.067000
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000296566551466624940.062965
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000174453943912835370.051744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000268382524763493550.062683
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.00000095584094779281560.069558
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000084104711956664960.068410
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000120961137921574560.061209
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000315974511399489160.063159
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000009540688508579770.069540
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.00000101162215909546890.051011
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000160221267060368240.051602
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000236120608647177470.052361
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000001294424120179960.051294
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000084107414518807890.068410
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000174211817319886680.051742
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000179771042295722250.051797
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000192224809739233270.061922
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000085882407924317940.068588
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
0.0000000277539050896513180.072775
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000146741555996679720.051467
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000074305596058416620.0107430
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000053676504952698710.065367
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000126297658712232270.051262
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000107353009905397420.061073
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000070160439021628440.0107016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000213441100195140160.082134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000261392001890225570.082613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000130806904527468310.081308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000163503359828743110.081635
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
0.0000000088880427946593050.088888
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000006709857073123970.076709
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000157625366000016980.061576
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000062087794383574820.076208
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000157701888737262650.061577
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000214706019810794850.062147
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000031435900735097190.073143
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000062293137611790720.076229
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000279774438628747550.072797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000028330857141819230.072833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
0.00000000050824661169368180.095082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
0.00000000064916759883659340.096491
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000000085582353141887310.098558
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000004033043179190450.064033
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000000164804479679334530.081648
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000125897545905767890.091258