Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Base giá / BTC to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 BTC sang GBP

1 BTC = 0,002147£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 465,75 BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002147£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là £0.00000214706019810794840.052147 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 465,75 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 681,47 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,17 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,73 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000134191262381746780.061341
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000003303169535550690.073303
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000268382524763493550.062683
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000042941203962158970.064294
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000042941203962158970.064294
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.0000011010401890705860.051101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.0000015703263500254860.051570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000059844406358623490.065984
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000017142177416416410.051714
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000169862415176968670.051698
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.00000070008072696613770.067000
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000296566551466624940.062965
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000174453943912835370.051744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000268382524763493550.062683
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.00000095584094779281560.069558
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.00000084104711956664960.068410
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000120961137921574560.061209
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000315974511399489160.063159
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000009540688508579770.069540
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000101162215909546890.051011
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.00000160221267060368240.051602
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000236120608647177470.052361
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000001294424120179960.051294
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000084107414518807890.068410
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.00000174211817319886680.051742
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.00000179771042295722250.051797
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.000000192224809739233270.061922
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.00000085882407924317940.068588
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0.0000000277539050896513180.072775
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000146741555996679720.051467
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000000074305596058416620.0107430
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000053676504952698710.065367
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000126297658712232270.051262
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000107353009905397420.061073
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000000070160439021628440.0107016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000000213441100195140160.082134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000261392001890225570.082613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000000130806904527468310.081308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000000163503359828743110.081635
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0.0000000088880427946593050.088888
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000006709857073123970.076709
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.000000157625366000016980.061576
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000000062087794383574820.076208
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000157701888737262650.061577
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000214706019810794850.062147
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000000031435900735097190.073143
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.000000062293137611790720.076229
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000000279774438628747550.072797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.000000028330857141819230.072833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000050824661169368180.095082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000064916759883659340.096491
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.00000000085582353141887310.098558
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000004033043179190450.064033
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000000164804479679334530.081648
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000125897545905767890.091258

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC