Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000147699991591063040.071476
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000003635692100703090.083635
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000295399983182126080.072953
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.0000000472639973091401730.074726
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.0000000472639973091401730.074726
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000121185534907948820.061211
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000172840515073816480.061728
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000065868186887439590.076586
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000188677162429842880.061886
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000186959577541726040.061869
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000077054452971872460.077705
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000032642070189483940.073264
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000192015565330009620.061920
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000295399983182126080.072953
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000105205946786843790.061052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000092571171264425690.079257
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000133138020589127240.071331
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000034778067699460170.073477
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000105010821721815020.061050
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000111345794259007390.061113
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000176347223221451730.061763
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.000000259888168649494070.062598
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000142472546764752570.061424
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000092574152806481170.079257
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000191747421032884060.061917
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000197867490423679170.061978
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000211573793467947150.072115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000094527994618280350.079452
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.00000000305599361885039260.083055
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000161513694722624850.061615
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000000081785771429555590.0118178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000590799966364252150.075907
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.000000139011756791588750.061390
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000000118159993272850430.071181
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000077223330860693860.0117722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000000234927730348989060.092349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000287705740268891060.092877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000143974723280310770.091439
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000179962871227156830.091799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000000097906252956356860.099790
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000073853231252741480.087385
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000000173493153127289980.071734
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000068338031445548440.086833
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000017357737923446790.071735
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000236319986545700870.072363
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000346003353211162660.083460
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000068563725833984020.086856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000000307937400781101850.083079
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000000311827853007877940.083118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000559406271124911770.0105594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000071537806895622850.0107153
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000094163898065364460.0109416
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000044390404641863650.074439
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000181394971854130740.091813
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000000138571365538824860.0101385