Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Base giá / BTC to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0001 BTC sang GBP

1 BTC = 0,002363£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 423,16 BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002363£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là £0.00000023631998654570090.062363 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 423,16 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 619,14 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,06 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,39 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000000147699991591063040.071476
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000003635692100703090.083635
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.0000000295399983182126080.072953
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.0000000472639973091401730.074726
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.0000000472639973091401730.074726
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.000000121185534907948820.061211
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000000172840515073816480.061728
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.000000065868186887439590.076586
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.000000188677162429842880.061886
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.000000186959577541726040.061869
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.000000077054452971872460.077705
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000032642070189483940.073264
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.000000192015565330009620.061920
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000000295399983182126080.072953
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.000000105205946786843790.061052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000092571171264425690.079257
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000000133138020589127240.071331
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000034778067699460170.073477
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.000000105010821721815020.061050
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.000000111345794259007390.061113
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.000000176347223221451730.061763
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.000000259888168649494070.062598
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000000142472546764752570.061424
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000092574152806481170.079257
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.000000191747421032884060.061917
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.000000197867490423679170.061978
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000211573793467947150.072115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000094527994618280350.079452
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000000305599361885039260.083055
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000161513694722624850.061615
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000000081785771429555590.0118178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000000590799966364252150.075907
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.000000139011756791588750.061390
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000000118159993272850430.071181
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000000077223330860693860.0117722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000000234927730348989060.092349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000000287705740268891060.092877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000143974723280310770.091439
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000000179962871227156830.091799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000000097906252956356860.099790
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000073853231252741480.087385
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000173493153127289980.071734
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000000068338031445548440.086833
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000017357737923446790.071735
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000000236319986545700870.072363
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000000346003353211162660.083460
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000000068563725833984020.086856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000000307937400781101850.083079
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000000311827853007877940.083118
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000000559406271124911770.0105594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000000071537806895622850.0107153
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000094163898065364460.0109416
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.000000044390404641863650.074439
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000000181394971854130740.091813
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000000138571365538824860.0101385

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC