Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00003331
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000083284405586008860.058328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,00004164
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,00008328
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,00009994
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0001675
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0002644
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0,0001460
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,0004208
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0002762
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0001321
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00002869
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0006952
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,00007139
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0002053
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0001769
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,00003998
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0,00004079
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0001800
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0001898
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0002492
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0003602
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0002143
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0001560
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0002400
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0002309
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00002606
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0002630
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000095882270581848460.059588
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0002706
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000016171729240001720.071617
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0001136
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0002630
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00001483
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000015920784484497090.071592
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000064981937261667710.066498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000080858646200008610.068085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000366389675993314770.063663
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000045909602041968870.064590
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000025795474624617180.052579
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,00001656
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00002790
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00001528
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00002697
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,00004164
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000055201824455931150.055520
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00001226
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000052918258654488690.055291
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000041060656193729760.054106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000102409845516027140.061024
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000152548707637371610.061525
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000205317059016661260.062053
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0001323
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000064045775310353930.066404
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000457536792475612150.074575