Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang EUR

1 BTC = 0,002499€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 400,23 BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002499€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00002499€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 400,23 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 739,02 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 974,10 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,80 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000016656881117201770.051665
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000416422027930044250.064164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000208211013965022140.052082
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000041642202793004430.054164
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000049970643351605310.054997
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0.000008372898620124930.058372
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00001322
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0.0000072983474068798770.057298
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00002104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00001381
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000066037448539700270.056603
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000143472150452872330.051434
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00003476
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000356933166797180770.053569
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00001027
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000008843077006485760.058843
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000199882573406421250.051998
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.00000203959699429673750.052039
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000090000591468645050.059000
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000094882108362825840.059488
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00001246
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00001801
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00001072
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000078009465663163750.057800
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00001200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00001154
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000130279438221904570.051302
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00001315
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000047941135290924220.064794
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00001353
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000008085864620000860.098085
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000056784821990460580.055678
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00001315
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000074140420402975240.067414
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000079603922422485450.097960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000324909686308338550.073249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000404293231000042940.074042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000018319483799665740.071831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000229548010209844330.072295
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000128977373123085890.061289
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000082812281439696880.068281
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000013948266897345020.051394
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000076422011894946710.067642
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000134863545358356790.051348
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000208211013965022140.052082
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000276009122279655750.062760
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000061321188765483340.066132
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000264591293272443430.062645
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000205303280968648780.062053
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000051204922758013570.085120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000076274353818685790.087627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000102658529508330610.071026
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000066148517959687130.056614
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000032022887655176960.073202
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000228768396237806030.082287

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC