Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000016656881117201770.051665
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000416422027930044250.064164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000208211013965022140.052082
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000041642202793004430.054164
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000049970643351605310.054997
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000008372898620124930.058372
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001322
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0.0000072983474068798770.057298
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00002104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001381
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000066037448539700270.056603
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000143472150452872330.051434
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00003476
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000356933166797180770.053569
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00001027
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000008843077006485760.058843
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000199882573406421250.051998
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0.00000203959699429673750.052039
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000090000591468645050.059000
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000094882108362825840.059488
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001246
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001801
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001072
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000078009465663163750.057800
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00001200
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001154
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000130279438221904570.051302
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001315
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000047941135290924220.064794
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001353
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000008085864620000860.098085
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000056784821990460580.055678
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001315
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000074140420402975240.067414
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000079603922422485450.097960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000324909686308338550.073249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000404293231000042940.074042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000018319483799665740.071831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000229548010209844330.072295
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000128977373123085890.061289
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000082812281439696880.068281
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000013948266897345020.051394
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000076422011894946710.067642
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000134863545358356790.051348
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000208211013965022140.052082
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000276009122279655750.062760
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000061321188765483340.066132
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000264591293272443430.062645
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000205303280968648780.062053
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000051204922758013570.085120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000076274353818685790.087627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000102658529508330610.071026
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000066148517959687130.056614
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000032022887655176960.073202
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000228768396237806030.082287