Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang EUR

1 BTC = 0,002658€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 376,25 BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002658€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là €0.000000265778985276563050.062657 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 376,25 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 694,73 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 915,73 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,52 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000017718599018437540.071771
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000044296497546093850.084429
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000221482487730469260.072214
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000044296497546093850.074429
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.000000053155797055312620.075315
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0.000000089065913497343440.078906
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000140603457060616850.061406
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0.000000077635477067919510.077763
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000223803967869498430.062238
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000146880975583138550.061468
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000070246708410933250.077024
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000152617136803726230.071526
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000036975967765254280.063697
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000037968426468080440.073796
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000109209136498609030.061092
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000094067391406950490.079406
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000212623188221250480.072126
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.0000000216960192288539130.072169
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000095737274009134980.079573
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000100929941222230170.061009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000132536677755599460.061325
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000019155498066414970.061915
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000113993816913404430.061139
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000082981827870569110.078298
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000127645618847625630.061276
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000012278725571348050.061227
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000000138583514522256550.071385
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000139883676461349010.061398
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000050996927139698070.085099
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000143940169351742560.061439
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000000086012616594356990.0118601
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000000060404314835582520.076040
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000139883676461349010.061398
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000078866167737852550.087886
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000000084677916098123470.0118467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000034561959159079950.093456
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000430063082971784940.094300
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000000194871768242270640.091948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000000244179514746498240.092441
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000137198455145321620.081371
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000000088090777517567140.088809
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000000148373363787158130.071483
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000081293189008261470.088129
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000000143459814931489450.071434
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000221482487730469260.072214
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000029360208124758960.082936
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000065229831888963150.086522
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000028145647413084350.082814
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000021838941438421040.082183
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000000054468750046030540.0105446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000081136119132653160.0108113
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000109202035325933830.091092
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.000000070364857451087310.077036
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000034064042468826430.093406
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000024335020779146140.0102433

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC