Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000099292816394934740.069929
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000132390421859912980.061323
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000056738752225676990.065673
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000283693761128384930.052836
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000132390421859912970.051323
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000059846506651592490.055984
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00001015
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000099516338851423180.069951
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000016638151118622480.051663
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000017829776152170540.051782
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000187219104057467430.051872
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000022139308589356510.062213
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000051775773549572070.055177
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000248232040987336840.062482
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000339725693126292560.053397
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000017761894862146170.051776
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000079434253115947790.067943
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000086634687562368370.068663
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000016184620265420360.051618
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000197022922600958180.051970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000003965088858365180.053965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000047632639321643850.054763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000312153148214897040.053121
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000022980370546763340.052298
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000231759999210323050.052317
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000326455469892023460.053264
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000026314211599169580.062631
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000099292816394934730.059929
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000132390421859912980.061323
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000002376343336332560.052376
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000152875775819760950.091528
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000198585632789869470.051985
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000008274401366244560.058274
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000413720068312228050.064137
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000173572220234593870.091735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.0000000075734114125100920.087573
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000124574497137637030.071245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.0000000035569709789009240.083556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000617776926886869460.086177
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000005399703307957530.075399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000027108799379710980.062710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000034387735093693970.063438
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000073892805492338380.077389
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000202162364390615760.062021
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000044130140619970990.064413
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000006603514006454090.076603
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000083214792231372430.078321
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000388060439787478550.073880
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000381094860597872150.073810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000064573387289369760.096457
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000127081680210678760.081270
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000275336035239757740.082753
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000057249241855520150.055724
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000064651764843156930.086465
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000000015203929600960730.091520