Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang CNY

1 BTC = 0,01986¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 50,36 BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01986¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là 0,00001986¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 50,36 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 420,81 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 363,19 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,76 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000099292816394934740.069929
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000132390421859912980.061323
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000056738752225676990.065673
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.00000283693761128384930.052836
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000132390421859912970.051323
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.0000059846506651592490.055984
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,00001015
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0.00000099516338851423180.069951
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.0000016638151118622480.051663
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.0000017829776152170540.051782
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.00000187219104057467430.051872
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000022139308589356510.062213
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.0000051775773549572070.055177
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.000000248232040987336840.062482
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.00000339725693126292560.053397
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.0000017761894862146170.051776
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.00000079434253115947790.067943
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.00000086634687562368370.068663
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.0000016184620265420360.051618
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.00000197022922600958180.051970
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,60¥
0.000003965088858365180.053965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.0000047632639321643850.054763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000312153148214897040.053121
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.0000022980370546763340.052298
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.00000231759999210323050.052317
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.00000326455469892023460.053264
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.00000026314211599169580.062631
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000099292816394934730.059929
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000132390421859912980.061323
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.000002376343336332560.052376
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000152875775819760950.091528
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000198585632789869470.051985
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.000008274401366244560.058274
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.000000413720068312228050.064137
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000000173572220234593870.091735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000075734114125100920.087573
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000000124574497137637030.071245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000000035569709789009240.083556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.00000000617776926886869460.086177
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.00000005399703307957530.075399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.00000027108799379710980.062710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.00000034387735093693970.063438
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000073892805492338380.077389
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0.000000202162364390615760.062021
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000044130140619970990.064413
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0.00000006603514006454090.076603
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.000000083214792231372430.078321
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.0000000388060439787478550.073880
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.0000000381094860597872150.073810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.00000000064573387289369760.096457
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000127081680210678760.081270
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000275336035239757740.082753
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.0000057249241855520150.055724
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.0000000064651764843156930.086465
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000015203929600960730.091520

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC