Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000049646408197467370.064964
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000066195210929956490.076619
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000283693761128384950.062836
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000141846880564192460.051418
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000066195210929956480.066619
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000299232533257962430.052992
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000507727342720517760.055077
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000049758169425711590.064975
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000008319075559311240.068319
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000008914888076085270.068914
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000093609552028733720.069360
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000110696542946782550.061106
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000258878867747860370.052588
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000124116020493668420.061241
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000169862846563146280.051698
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000088809474310730850.068880
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000397171265579738930.063971
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000433173437811841830.064331
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000008092310132710180.068092
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000098511461300479090.069851
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000001982544429182590.051982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000238163196608219260.052381
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000156076574107448520.051560
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000011490185273381670.051149
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000115879999605161520.051158
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000163227734946011730.051632
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000013157105799584790.061315
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000496464081974673640.054964
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000066195210929956490.076619
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000001188171668166280.051188
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000076437887909880470.0107643
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000099292816394934740.069929
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000004137200683122280.054137
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000206860034156114030.062068
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000086786110117296930.0108678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.0000000037867057062550460.083786
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000062287248568818510.086228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.0000000017784854894504620.081778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000308888463443434730.083088
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000026998516539787650.072699
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000013554399689855490.061355
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000171938675468469860.061719
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000036946402746169190.073694
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000101081182195307880.061010
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000220650703099854960.062206
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000033017570032270450.073301
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000416073961156862150.074160
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000194030219893739280.071940
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000190547430298936080.071905
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000032286693644684880.093228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000063540840105339380.096354
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000137668017619878870.081376
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000286246209277600740.052862
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000323258824215784650.083232
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.000000000076019648004803650.0107601