Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000097260485210316080.089726
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000012968064694708810.081296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000055577420120180620.085557
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000027788710060090310.072778
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000129680646947088120.071296
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000586215648463893150.075862
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000009946702994328830.079946
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.000000009747943259606650.089747
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000001629760046651610.071629
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000174648352490472130.071746
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000018338709246441360.071833
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000216861599237664380.082168
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000050716023982453170.075071
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000024315121302579020.082431
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000033277216773115660.073327
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000173983433572449680.071739
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000077808388168252870.087780
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000084861443700472260.088486
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000015853352509394630.071585
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000192990245875443750.071929
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000000388393118725443660.073883
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000046657691668693520.074665
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000305763979284783140.073057
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000225100069757420850.072251
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000227016321965144620.072270
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000031977356020369340.073197
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000257756107741216360.082577
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000097260485210316080.079726
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000012968064694708810.081296
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000232770420166867750.072327
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000001497467054816260.0111497
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000194520970420632150.071945
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000081050404341930070.078105
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000040525202170965030.084052
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.00000000000170019533859346120.0111700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.000000000074183983839102080.0107418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000122024699030047810.091220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.000000000034841666884631250.0103484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.00000000006051322325450730.0106051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000052891818642228510.095289
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000000265539348854073630.082655
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000033683884916644460.083368
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000072380363219337250.097238
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000019802449326937470.081980
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000043226882315696040.084322
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000006468352894798210.096468
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000081511546987520050.098151
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000380117595965222440.093801
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000003732945886586580.093732
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000000632516954142731660.0116325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000012448056493302740.0101244
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.0000000000269700441135534460.0102697
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000560774610183650.075607
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000063328468731696420.0106332
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000000000148927346789245030.0111489