Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000327281580512130270.063272
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000081820395128032570.078182
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000054546930085355050.065454
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000102275493910040720.051022
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000102275493910040720.051022
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000027929397350604830.052792
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000034499423351936570.053449
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000015348370141639280.051534
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000263236943233767740.052632
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000219875554974927440.052198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000016473189475482670.051647
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.00000054314415002495190.065431
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000334270129910018570.053342
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000043707476029931930.064370
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000202042817544508150.052020
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000017974164229823960.051797
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000040910197564016290.064091
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.00000048816431456210810.064881
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000141873217835289590.051418
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000015087968821551080.051508
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000219430181713925780.052194
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000022483329659451050.052248
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000161776563996873460.051617
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.0000014519253478116490.051451
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0.0000041019215448636790.054101
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000023364618607037480.052336
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.00000038111693629297520.063811
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000023377255750866450.052337
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.000000078579010927282190.077857
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000049727793604717860.054972
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000206721564244650260.092067
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000185955443472801280.051859
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000038962092918110750.053896
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000215316829284296240.062153
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000299877934759479150.092998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.00000000454400931440392150.084544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.0000000051470607999930410.085147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.00000000285443653294772920.082854
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.0000000032799501229762710.083279
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.000000039119785278742120.073911
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000097509268576124080.079750
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000137763143038237720.061377
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.00000014236547442739260.061423
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000029870883575191260.062987
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000051137746955020360.065113
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.000000107643809001696660.061076
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000014612883129055580.061461
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.000000066699598586434730.076669
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000056682530639945950.075668
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.00000000123451712991409480.081234
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000150336789254447280.081503
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.00000000194921443090791570.081949
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000001683305464196380.051683
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.0000000076723292968533870.087672
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000405806204938691870.094058