Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000016047334701975790.061604
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000040118336754939470.074011
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000026745557836626310.062674
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000050147920943674340.065014
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000050147920943674340.065014
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000136943969351498490.051369
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000169158249812707130.051691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000075256429771356550.067525
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000012907085474798680.051290
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000107809813737273920.051078
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000080771666009580860.068077
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.00000026631550584764750.062663
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000163899986279251670.051638
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000214307354460146760.062143
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000099066030914220.069906
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000088131274889628370.068813
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000200591683774697350.062005
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.000000239357684996525270.062393
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000069563554670160560.066956
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000073979624906948110.067397
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000010759143744565920.051075
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000011024070334037570.051102
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000007932260243094290.067932
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.0000007119108867097570.067119
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0.0000020112622240662070.052011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000114561856608134130.051145
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.00000018687000434655620.061868
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000114623819299827070.051146
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.000000038529014890698170.073852
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000243826293773383220.052438
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000101360123180746510.091013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000091178038079407880.069117
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000019103969883304510.051910
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000105574570407735450.061055
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000147036737640182020.091470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.00000000222802756705804280.082228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.00000000252371695527931640.082523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.00000000139959292417502260.081399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.00000000160823158293309550.081608
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.0000000191812899111238750.071918
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000478109359817124560.074781
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000067548294727476360.076754
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.000000069804918888714180.076980
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000014646350271981740.061464
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000025073960471837170.062507
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.0000000527801237375702740.075278
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000071650175413436920.077165
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.000000032704278112109580.073270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000277926896927979480.072779
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.00000000060531086253171360.096053
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000073713429622633350.097371
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.0000000009557426461261310.099557
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000082536163958126710.068253
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.0000000037619115618337570.083761
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000198975695014660480.091989