Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang CAD

1 BTC = 0,004012C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 249,26 BTC

CAD Mua BTC

BTC
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,004012C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là C$0.0000040118336754939470.054011 CAD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 249,26 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 410,13 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,05 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,74 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000016047334701975790.061604
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.000000040118336754939470.074011
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.00000026745557836626310.062674
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000050147920943674340.065014
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000050147920943674340.065014
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.00000136943969351498490.051369
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.00000169158249812707130.051691
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.00000075256429771356550.067525
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.0000012907085474798680.051290
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.00000107809813737273920.051078
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.00000080771666009580860.068077
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0.00000026631550584764750.062663
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.00000163899986279251670.051638
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.000000214307354460146760.062143
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.00000099066030914220.069906
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.00000088131274889628370.068813
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.000000200591683774697350.062005
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0.000000239357684996525270.062393
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.00000069563554670160560.066956
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.00000073979624906948110.067397
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.0000010759143744565920.051075
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.0000011024070334037570.051102
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000007932260243094290.067932
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0.0000007119108867097570.067119
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0.0000020112622240662070.052011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.00000114561856608134130.051145
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0.00000018687000434655620.061868
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.00000114623819299827070.051146
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0.000000038529014890698170.073852
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.00000243826293773383220.052438
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.000000000101360123180746510.091013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.00000091178038079407880.069117
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.0000019103969883304510.051910
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.000000105574570407735450.061055
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000000147036737640182020.091470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.00000000222802756705804280.082228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000000252371695527931640.082523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.00000000139959292417502260.081399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.00000000160823158293309550.081608
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0.0000000191812899111238750.071918
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0.0000000478109359817124560.074781
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.000000067548294727476360.076754
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0.000000069804918888714180.076980
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000014646350271981740.061464
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000025073960471837170.062507
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0.0000000527801237375702740.075278
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.000000071650175413436920.077165
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0.000000032704278112109580.073270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.0000000277926896927979480.072779
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000000060531086253171360.096053
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.00000000073713429622633350.097371
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.0000000009557426461261310.099557
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.00000082536163958126710.068253
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000000037619115618337570.083761
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.000000000198975695014660480.091989

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC