Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000006548094724577660.076548
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000016370236811444150.071637
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000109134912076294340.061091
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000204627960143051890.062046
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000204627960143051890.062046
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000055879814307285890.065587
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000069024810897787220.066902
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000307082914345704960.063070
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000052667199804087260.065266
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000043991658783300960.064399
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000329587766389371540.063295
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.00000010866970692020920.061086
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000006687918308212140.066687
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000087447846214979440.078744
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000040423769209124960.064042
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000035961855778082960.063596
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000081851184057220760.078185
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.000000097669602056713780.079766
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000028385320915782020.062838
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000030187292816904810.063018
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000439025506124020850.064390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000449835802258157460.064498
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000003236748806977130.063236
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.000000290494341160567240.062904
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0.00000082069301873093880.068206
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000046746821377208750.064674
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.000000076252070039570560.077625
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000467721051755547150.064677
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.0000000157217160253965450.071572
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000099493012242976190.069949
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000413598706706522260.0104135
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000372050836623730670.063720
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000077953508625924530.067795
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000043079570556431980.074307
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000059998155702594130.0105999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.00000000090914384407213080.099091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.0000000010297995267187280.081029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.00000000057110213088646490.095711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.00000000065623687295603040.096562
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.0000000078269012026128330.087826
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000195091922423993270.071950
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000027562996633001390.072756
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.0000000284838092813308640.072848
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000059764247914933850.075976
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000102313980071525940.061023
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.0000000215368630509082470.072153
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000292367638834145240.072923
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.0000000133449395151369650.071334
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000113407720433990320.071134
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.000000000246996335484013760.092469
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000030078672166229760.093007
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.00000000038998958365228560.093899
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000033678777805671630.063367
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.00000000153504327727011340.081535
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000081191781877912340.0108119