Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000081051129462970920.058105
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000168856519714522750.051688
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00001307
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00001842
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00001842
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00004861
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00006003
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00003591
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00008188
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00005130
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00002816
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001445
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00008419
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00001013
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00002926
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00002753
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000368414224831685970.053684
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,00001543
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00003835
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00004449
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00005070
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00005892
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00006208
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00003027
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,00004748
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00006087
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000094615825345407510.059461
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00005066
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000152581192513122960.051525
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0001106
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000050656955914356820.085065
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00004053
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00008848
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000357746863801954950.053577
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.0000000049650091627172430.084965
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000090388341274430610.079038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.000000113825645109102670.061138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.0000000575970673852154250.075759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.000000073347989148054940.077334
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000071091882113378360.067109
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000024488126778879450.052448
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000049203348387328940.054920
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000024856121844026610.052485
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000073174085506380120.057317
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000092103556207921490.059210
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.00000178950856068121110.051789
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000257659628656321070.052576
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.00000125668196819857670.051256
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000011495039535492770.051149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000173537528294253940.071735
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000023491070036123810.072349
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.000000035657413413165140.073565
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00003418
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000066827762166288230.076682
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000078409747088936810.087840