Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000355353511546956550.073553
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000074031981572282610.087403
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000573150825075736350.075731
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000008076216171521740.078076
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000008076216171521740.078076
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000213094877518832260.062130
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000026315243239512570.062631
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000157429304505830760.061574
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000035899181279649110.063589
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000224901350107375380.062249
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000012348162296431350.061234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000006337507632806310.076337
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000369098670381500130.063690
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000044419188943369570.074441
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000012829018010105360.061282
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000012071232704871560.061207
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000016152432343043480.071615
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000067610157654548340.076761
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000168151832398887360.061681
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000195074890702580570.061950
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000222003920395478630.062220
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000258336265426149660.062583
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000027218194289258140.062721
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000013273359261767080.061327
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000208521566224761070.062085
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000266531134502390830.062665
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000414825382535411740.074148
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000222095944716847840.062220
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000066896368890616810.086689
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000004847438905905180.064847
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000222095944716847820.0102220
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000177676755773478270.061776
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000387940514789253840.063879
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000015684741858534450.071568
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000217499375190392920.0102174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000039629076963631840.093962
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000004990236521123520.094990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000025250767826689290.092525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000032156841395973510.093215
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000311689055030538860.083116
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000010736360985638640.071073
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000215722874501010380.072157
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000108977015363483450.071089
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000032081808620333950.073208
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000004038108085760870.074038
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000078452846778863060.087845
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000011296604308116250.071129
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000550942802967794650.085509
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000050397849991401270.085039
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000076084282197098530.0107608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000102992201128372840.091029
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000015632645160360080.091563
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000149868236207026380.061498
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000002929938189876140.092929
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000343772864760534150.0103437