Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BCH sang USD

1 BCH = 249,40$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,004010 BCH

USD Mua BCH

BCH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 249,40$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BCH là 0,02494$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BCH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,004010 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,004041 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 17,31 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04812 BCH.

Sức mua của 0.0001BCH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001247
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0003117
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,004157
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,003117
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,009235
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01170
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,004560
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,02346
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,006844
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,005780
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001918
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01080
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001663
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01200
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,006705
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,002375
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,002014
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,004734
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,005641
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,008643
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01105
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,005445
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,005077
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01484
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,008128
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,001449
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01039
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0003837
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,02475
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000070183893188097130.067018
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,007126
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01345
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0008313
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000095940846396106620.069594
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00001861
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000093849884049835850.059384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,00001133
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,0001143
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0003395
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0004038
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0005505
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001095
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001663
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0004639
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0005794
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0002674
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0002159
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000075142053772096430.057514
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000094793071679149220.059479
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000057771232800370890.055777
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,004013
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001720
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000098001750178014150.069800

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BCH