Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1883
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03138
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1569
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,6724
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,6487
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,63
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
4,89
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3425
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7293
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,16
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,4905
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1689
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,13
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3017
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7386
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,5662
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1681
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1549
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,5699
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7146
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,9479
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,02
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,5725
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,7575
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7196
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9180
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,09470
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,18
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03362
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,02
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001883
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4707
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,4707
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,09414
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002799
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001868
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01295
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01841
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,03905
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01471
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03089
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,08717
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02719
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02248
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01403
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005383
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0009089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0006605
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,8704
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002908
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001394