Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08545
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01424
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07121
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3052
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2944
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7400
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,22
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1555
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3310
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,5273
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2226
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07665
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9663
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1369
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3352
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2570
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07629
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,07028
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2586
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,3243
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,4302
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4642
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2598
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3438
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3266
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,4166
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,04298
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5341
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01526
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9173
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000085449674174821580.058544
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2136
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2136
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04272
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0009335
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0005839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008478
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,008355
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01772
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006676
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01402
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01234
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01020
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,006367
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006574
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002443
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0004125
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002998
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3950
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001320
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006325