Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03418
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005697
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02848
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1221
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1178
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2960
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,8874
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,06218
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1324
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2109
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,08905
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,03066
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3865
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,05478
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1341
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1028
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03052
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02811
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1035
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1297
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1721
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1857
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1039
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1375
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1306
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1667
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01719
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2136
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,006104
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3669
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000341812988919657370.053418
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08545
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,08545
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01709
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0005081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0002336
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0003391
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002350
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,003342
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,007090
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,005607
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004936
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,004080
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002547
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002630
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00009772
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001650
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0001199
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1580
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0005279
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002530