Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02748
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,004581
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02290
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,09816
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,09470
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2380
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,7135
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05000
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1065
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1696
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,07161
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02466
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3108
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04405
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1078
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,08265
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02454
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02261
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,08318
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1043
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1384
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1493
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,08357
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1106
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1050
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1340
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01382
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1718
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,004908
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2950
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000002748420530794020.052748
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06871
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06871
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01374
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000008522017874650640.058522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002727
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001890
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002687
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,005701
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002147
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,004509
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01272
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,003969
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003281
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002048
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002115
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00007858
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001327
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00009642
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1271
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002035