Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02169
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003616
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01808
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07748
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,07475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1879
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,5632
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,03947
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,08404
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1339
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,05652
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01946
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2453
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03477
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08511
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06524
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01937
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01784
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,06566
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,08234
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1092
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1178
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,06596
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,08728
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,08291
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1058
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01091
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1356
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003874
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000021694262932365850.052169
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05424
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05424
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01085
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000672673247836571050.056726
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0002370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001483
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002152
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001492
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002121
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,004500
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001695
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,003559
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01004
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,003133
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,002590
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001617
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00006202
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001047
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00007611
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1003
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003350
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001606