Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02051
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003418
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01709
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,07066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1776
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,5324
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,03731
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,07944
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1266
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,05343
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01840
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2319
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03287
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08045
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06167
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01831
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01687
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,06207
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,07784
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1032
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,06236
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,08251
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,07838
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,09999
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01031
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1282
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003662
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2201
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000205079218019571750.052050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05127
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01025
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000063588841012523580.056358
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0002240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002035
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001410
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002005
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,004254
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001602
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,003364
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,009494
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002962
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,002448
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001528
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00005863
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00009901
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00007194
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,09481
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003167
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001518