Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003436
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005726
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002863
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01227
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01184
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02975
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,08919
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006250
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01331
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02120
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,008951
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003082
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03885
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005506
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01348
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01033
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003067
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002826
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01040
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01304
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01730
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01866
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01045
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01382
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01313
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01675
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001728
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02147
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006135
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03688
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000034355622587445350.063435
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008589
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008589
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001718
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000106526358140825160.051065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005107
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003409
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002362
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003359
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0007126
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002684
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005636
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001591
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0004962
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004101
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002560
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002643
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000098222566648219830.059822
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001659
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001205
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01588
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005306
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000254321022537183750.052543