Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0003392
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00005653
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001211
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001169
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002937
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,008805
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0006170
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001314
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,002093
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0008837
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0003043
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,003836
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0005436
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001331
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001020
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0003028
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0002790
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001027
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,001287
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001842
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001031
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001365
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,001296
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001654
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001706
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,002120
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00006057
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,003641
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000033918616115012090.073391
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008480
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008480
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001696
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000010517133370854210.061051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000370549328600186640.053705
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000050421732816222040.055042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000023178681033877830.052317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000033652186271606830.053365
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00002332
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00003316
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00007035
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002650
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00005564
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001570
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00004899
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00004049
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00002528
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00002610
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000096973167157495260.069697
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000163747453052051860.051637
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000118989842920764160.051189
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001568
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000052381905490375270.055238
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000025108603726972980.062510