Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Cash giá / BCH to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 BCH sang GBP

1 BCH = 179,60£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,005568 BCH

GBP Mua BCH

BCH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 179,60£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BCH là 1,80£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BCH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,005568 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,008147 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,97 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04454 BCH.

Sức mua của 0.01BCH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,1123
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,02763
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,2245
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,3592
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,3592
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,9210
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
1,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,5006
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
1,43
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
1,42
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,5856
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,2481
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
1,46
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,2245
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,7996
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,7035
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,1012
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,2643
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,7981
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,8462
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
1,34
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
1,98
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
1,08
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,7036
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
1,46
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
1,50
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,1608
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,7184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,02322
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
1,23
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00006216
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,4490
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
1,06
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,08980
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00005869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,002187
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,001094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,001368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,007435
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,05613
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,1319
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,05194
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,1319
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1796
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,02630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,05211
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,02340
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,02370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,0004252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0005430
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0007159
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,3374
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,001379
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,0001053

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BCH