Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Cash giá / BCH to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 BCH sang GBP

1 BCH = 166,72£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,005998 BCH

GBP Mua BCH

BCH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 166,72£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BCH là 0,1667£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BCH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,005998 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,008776 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,05 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04799 BCH.

Sức mua của 0.001BCH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,01042
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,002565
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,02084
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,03334
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,03334
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,08550
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,1219
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,04647
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,1331
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,1319
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,05436
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,02303
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,1355
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,02084
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,07422
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,06531
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,009393
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,02454
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,07408
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,07855
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,1244
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,1833
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,1005
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,06531
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,1353
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,1396
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,01493
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,06669
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,002155
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,1139
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000057697843886136860.055769
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,04168
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,09807
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,008336
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000054479154631506550.055447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0001657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0002030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0001016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0001270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0006902
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,005210
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,01224
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,004821
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,01225
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01667
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,002441
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,004837
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,002172
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,002200
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00003947
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00005041
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00006645
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,03132
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0001280
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000097758679489065850.059775

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BCH