Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Cash giá / BCH to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0001 BCH sang GBP

1 BCH = 168,50£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,005935 BCH

GBP Mua BCH

BCH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 168,50£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BCH là 0,01685£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BCH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,005935 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,008683 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 14,89 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,04748 BCH.

Sức mua của 0.0001BCH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001053
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0002592
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,002106
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,003370
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,003370
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,008641
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01232
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,004697
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01345
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01333
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,005494
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,002327
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01369
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,002106
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,007501
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,006600
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0009493
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,002480
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,007487
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,007939
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01257
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,01853
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,01016
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,006601
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01367
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01411
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001509
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,006740
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0002178
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01152
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000058314438949440.065831
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,004212
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,009912
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0008425
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000005506135277854660.065506
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001675
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00002051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00001027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001283
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00006975
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0005266
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001237
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0004873
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001238
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001685
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0002467
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0004889
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0002196
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0002223
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000039886788587996020.053988
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000050946155227057260.055094
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000067164347938457920.056716
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,003165
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00001293
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000009880338957020760.069880

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BCH