Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BCH sang EUR

1 BCH = 194,49€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,005142 BCH

EUR Mua BCH

BCH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BCH = 194,49€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BCH là 0,01945€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BCH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BCH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,005142 BCH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BCH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,009494 BCH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,51 BCH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,06170 BCH.

Sức mua của 0.0001BCH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,001297
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0003242
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,001621
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,003242
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,003890
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,006518
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,01029
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,005681
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,01638
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,01075
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,005141
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,001117
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,02706
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,002778
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,007992
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,006884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,001556
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,001588
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,007006
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,007386
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,009699
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,01402
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,008342
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,006072
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,009341
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,008985
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,001014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,01024
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0003732
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,01053
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000062942627778152620.066294
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,004420
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,01024
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0005771
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000061965915757799390.066196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00002529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00003147
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00001426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00001787
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0001004
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0006446
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,001086
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0005949
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,001050
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,001621
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0002149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0004773
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0002060
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0001598
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000039859341517968190.053985
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000059374086594936630.055937
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000079912265598810690.057991
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,005149
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00002493
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000178079706852668350.051780

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BCH