Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000055100434784719430.055510
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000055100434784719430.065510
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000231514431868569020.052315
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00001102
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000068875543480899290.056887
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0,00002087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00003439
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000062900360531943230.056290
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000071175548119025690.057117
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0,00001079
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000069693277939450140.056969
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000091710056353772820.069171
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0,00002137
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000110200869569438860.051102
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0,00001258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000710215763381405740.057102
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000756874104185706450.057568
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000027829245748139320.052782
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000037469340304701310.053746
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000007697515115078270.057697
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000095060484557042780.059506
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0,00001515
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0,00001124
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000087095612165611720.058709
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000094363020819094160.059436
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000009064882390630150.059064
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000107275209366433860.051072
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00003298
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000127431875319109820.051274
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00001216
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000345240819453129260.093452
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00001378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00001837
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000045917028987266190.054591
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000003530672439144810.093530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000026087206835062650.072608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000392794358770574660.073927
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000125301553108502060.071253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000019265783823152840.071926
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000001436556396958010.061436
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000115419744974406850.051154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000184166911894366450.051841
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000049776731552923010.064977
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000118085961827838720.051180
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000275502173923597160.052755
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000025780319471478810.062578
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000411598454665337770.064115
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000012263065896052870.061226
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000136160162346680740.061361
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000029780382025927860.082978
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000057217646650168820.085721
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000259241490123410140.072592
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,03137
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000273017606791565940.072730
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000054338239288156310.095433