Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000265662051534750.052656
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000006641551288368750.066641
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000442770085891250050.054427
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000088554017178250010.058855
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000006641551288368750.056641
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00001967
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00002492
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000097125074465360030.059712
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00004999
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00001458
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00001232
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000408585937181197450.054085
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00002300
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000003542160687130.053542
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00002556
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00001428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000506022955304285750.055060
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000042896418956455040.054289
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001008
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00001201
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00001840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00002354
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00001160
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00001081
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00003161
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00001732
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000308646292142312440.053086
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00002214
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000817421697030.068174
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00005272
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000149521346016462650.081495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00001518
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00002865
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000017710803435650.051771
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000204394538967203250.082043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000322349067910479540.073223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000039641930346674620.073964
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000199899475194201630.071998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000024132056295758870.072413
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000024341696616443690.062434
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000072328296132508060.067232
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000008602108759137080.068602
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000011737727268158770.051173
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000023320266329473320.052332
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000003542160687130.053542
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000098868347798710770.069886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000123420115564440150.051234
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000056986812103664260.065698
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000460103847488615640.064601
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000160084322941930140.071600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000002019492938716770.072019
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000123064159758856330.071230
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000085491384419464210.058549
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000036645072474356430.073664
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000020878513477891430.082087