Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang USD

1 BTC = 0,00001063$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 94,10 N BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00001063$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,00005313$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 94,10 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 94,84 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 406,29 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,13 Tr BTC.

Sức mua của 5BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000265662051534750.052656
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000006641551288368750.066641
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000442770085891250050.054427
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000088554017178250010.058855
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000006641551288368750.056641
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00001967
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00002492
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000097125074465360030.059712
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00004999
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00001458
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00001232
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.00000408585937181197450.054085
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00002300
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000003542160687130.053542
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00002556
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00001428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000506022955304285750.055060
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000042896418956455040.054289
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00001008
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00001201
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,00001840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00002354
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00001160
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00001081
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00003161
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00001732
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000308646292142312440.053086
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00002214
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000817421697030.068174
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00005272
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000149521346016462650.081495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00001518
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,00002865
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000017710803435650.051771
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000204394538967203250.082043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000322349067910479540.073223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000039641930346674620.073964
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000199899475194201630.071998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000024132056295758870.072413
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.00000024341696616443690.062434
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000072328296132508060.067232
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000008602108759137080.068602
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000011737727268158770.051173
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000023320266329473320.052332
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000003542160687130.053542
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.00000098868347798710770.069886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.00000123420115564440150.051234
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000056986812103664260.065698
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.000000460103847488615640.064601
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000160084322941930140.071600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000002019492938716770.072019
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000123064159758856330.071230
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.0000085491384419464210.058549
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000036645072474356430.073664
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000020878513477891430.082087

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC