Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,00001148
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000025824795500051820.052582
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,00001291
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,00002869
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,00002348
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,00007385
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,0002089
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,00002907
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,0001018
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,0001072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,00004837
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,00001121
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,0001595
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.000009154037261588660.059154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,00004845
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,00003632
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00004695
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,00002292
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,00005731
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,00009814
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,0001956
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,0001134
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,00004865
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,00007873
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,00005314
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,0002452
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.00000527247715911455250.055272
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,0001291
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000025824795500051820.052582
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,00008229
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000246184895138720860.082461
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00007379
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,0001201
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,00001324
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000025718266441482420.082571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.000000180638225493700140.061806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.000000252144587342327460.062521
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000000107092047753406280.061070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.000000153672053502292580.061536
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.0000014081095252155840.051408
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.000006926669238260580.056926
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,00001028
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.0000019549319808788750.051954
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.0000052894069443700670.055289
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,00001476
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.00000209022877752169440.052090
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.0000025221430414760970.052522
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.00000109356812563777930.051093
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.00000117243597089751150.051172
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.000000062039069817641530.076203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.000000096650380098640120.079665
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.000000098954192311109210.079895
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,0001232
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.000000153652121016724770.061536
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000067316691239667850.086731