Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang SAR

1 BTC = 0,00003991ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 25,06 N BTC

SAR Mua BTC

BTC
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,00003991ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,0001995ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BTC theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 25,06 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 58,36 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 178,58 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 751,77 N BTC.

Sức mua của 5BTC

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.0000079811256170275730.057981
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0.00000133018760283792870.051330
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.0000066509380141896440.056650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,00002850
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,00002750
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,00006912
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0,0002072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,00001452
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,00003092
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,00004925
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,00002079
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.00000715970394409652550.057159
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,00009025
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,00001279
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,00003131
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,00002400
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.000007126005015203190.057126
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0.0000065643782441127690.056564
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,00002416
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,00003029
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,00004018
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,00004335
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,00002427
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,00003211
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,00003050
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,00003891
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0.0000040142612030409530.054014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,00004988
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0.0000014252010030406380.051425
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,00008568
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000079811575416577390.097981
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,00001995
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,00001995
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0.0000039905628085137870.053990
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000024747147122627660.082474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0.000000087191427813137290.078719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0.00000011864393044960720.061186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0.000000054540168829982740.075454
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0.000000079184657576885380.077918
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0.00000054877396830893230.065487
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0.00000078035206017428680.067803
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0.00000165540490957729210.051655
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0.00000062356059949990770.066235
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0.00000130923976657276450.051309
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0.0000036949655634386910.053694
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0.00000115263461896257160.051152
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0.00000095273353421714140.069527
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0.00000059473310508000140.065947
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0.00000061404690674875670.066140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0.000000022818092630109770.072281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0.00000003853029308218770.073853
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000000027998686001443550.072799
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,00003690
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0.00000012325627868581530.061232
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000059081337904977960.085908

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC