Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001596
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000026602689408552440.052660
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00001330
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00005701
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00005500
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001382
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0004144
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00002904
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00006183
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00009850
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00004159
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00001432
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001805
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00002558
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00006262
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00004800
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001425
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,00001313
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00004831
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00006058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00008036
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00008670
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00004853
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00006422
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00006100
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00007783
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000008028201718424220.058028
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00009976
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000285028815091633260.052850
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001713
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000015961677491841430.081596
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003990
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003990
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000079808068225657310.057980
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000049492317267613910.084949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000174375890156580020.061743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000237278382780519550.062372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.000000109075980604430920.061090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000001583629893216740.061583
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000109750409666087260.051097
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000015606417802910410.051560
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000331067757366877170.053310
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000012470713845562690.051247
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000026183749417866570.052618
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000073896359468201210.057389
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000230517715729624850.052305
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000190539095732191780.051905
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000118941869866118150.051189
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000122804475907522370.051228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000456343623891336060.074563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.000000077057508091272140.077705
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000000055995135269257190.075599
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00007379
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000246502710785843630.062465
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000118157955973625540.071181