Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang EUR

1 BTC = 0.0000091538535508405130.059153 Euro
1,00€ EUR Euro  = 109,24 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.0000091538535508405130.059153 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,00004577€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 109,24 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 201,71 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 265,88 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,31 Tr BTC.

Sức mua của 5BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000305128451694683760.053051
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000076282112923670940.067628
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000381410564618354740.053814
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000076282112923670950.057628
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000091538535508405130.059153
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,00001534
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00002421
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,00001337
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00003854
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00002529
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00001210
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000262818920426718750.052628
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00006368
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000065384668220289380.056538
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00001881
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00001620
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000366154142033620550.053661
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.0000037362281003986810.053736
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00001649
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00001738
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00002282
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00003299
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00001963
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00001429
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00002198
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00002114
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000238651900032177070.052386
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00002409
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000087820788783191480.068782
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00002479
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000148120607618778530.081481
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00001040
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00002409
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000135813850902678230.051358
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000145822146575283630.081458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000005951845896377710.075951
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000074060303809389270.077406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000033558477654410320.073355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000420496661122185670.074204
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000023626671696691560.062362
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000151699367001569860.051516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000025551080374920.052555
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000139993375715556130.051399
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000024704927948818890.052470
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000381410564618354740.053814
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000050560627492158040.065056
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000112330989531806460.051123
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000048469056770021190.064846
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000037608404484023920.063760
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000093799545607390890.089379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000139722888822645650.071397
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000188054642052894270.071880
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00001212
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000058661006584997580.075866
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000041906852819301490.084190

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC