Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang EUR

1 BTC = 0.0000091514094599663930.059151 Euro
1,00€ EUR Euro  = 109,27 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.0000091514094599663930.059151 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là 0,00009151€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 109,27 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 201,77 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 265,95 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,31 Tr BTC.

Sức mua của 10BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000061009396399775950.056100
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000152523490999439880.051525
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000076261745499719940.057626
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00001525
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00001830
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,00003067
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00004841
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,00002673
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00007706
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00005057
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00002419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000052549749486223420.055254
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0001273
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00001307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00003760
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00003239
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000073211275679731140.057321
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.0000074704610452154850.057470
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00003296
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00003475
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00004564
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00006596
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00003925
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00002857
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00004395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00004228
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000047717635932527730.054771
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00004817
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000175594681035379720.051755
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00004956
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000296162118445514330.082961
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00002080
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00004817
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000271555176853602130.052715
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000029156642374273590.082915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000119005134914730770.061190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000148081059222757160.061480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000067099034993943640.076709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000008407687759270550.078407
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000472407266888752250.064724
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000303317726144222360.053033
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000510885164060625050.055108
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000279911994602171640.052799
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000049396663401469870.054939
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000076261745499719940.057626
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000101094255476937670.051010
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000022460199402127620.052246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000096912230936902420.069691
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000075196725981646720.067519
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000018754900201199030.071875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000279371165257059280.072793
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000376008862434866060.073760
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00002423
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000117290688038985630.061172
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000083791327269543460.088379

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC