Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BTC sang EUR

1 BTC = 0.0000091525146141007760.059152 Euro
1,00€ EUR Euro  = 109,26 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = €0.0000091525146141007760.059152 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là €0.0000091525146141007760.059152 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 109,26 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 201,74 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 265,92 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,31 Tr BTC.

Sức mua của 1BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000061016764094005180.066101
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000152541910235012950.061525
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000076270955117506470.067627
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000152541910235012940.051525
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000183050292282015520.051830
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0.00000306712388887487920.053067
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000048418997243190460.054841
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0.000002673498951384090.052673
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.0000077070393074450270.057707
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000005058075882708250.055058
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000002419055158384780.052419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000052556095565825640.065255
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00001273
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000130750208772868240.051307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000376078724492363730.053760
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000323935759505803430.053239
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000073220116912806210.067322
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.00000074713632025220720.067471
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000329686261150778240.053296
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000034756802200728890.053475
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000045641075753232540.054564
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000065964950468453130.056596
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000392555519064608750.053925
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000028576088944724870.052857
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000004395676319981240.054395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000422837099469526550.054228
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000047723398470294680.064772
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000048171129547898830.054817
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000017561588642331160.061756
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000049568046253811050.054956
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000296197883951481430.092961
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000020801169577501760.052080
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000048171129547898830.054817
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000027158797074483010.062715
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000291601634257581360.092916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000119019506364007450.071190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000148098941975740720.071480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000067107138092844540.086710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000084087030991401530.088408
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000047246431633522270.074724
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000030335435578477630.063033
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000051094686022379280.065109
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000279945797690040440.062799
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000049402628704084920.064940
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000076270955117506470.067627
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000010110646394983920.061011
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000224629117692593660.062246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000096923934374843960.079692
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000075205806984193310.077520
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000187571651042817740.081875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000279404903032607660.082794
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000037605427049476140.083760
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000024231238051798860.052423
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000011730485244605080.071173
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000083801446184248630.098380

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC