Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000176187497637128640.051761
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000044046874409282160.064404
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000029364582939521440.052936
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000005505859301160270.055505
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000005505859301160270.055505
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00001504
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001857
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000082625820977530370.058262
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00001417
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00001184
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000088681129785732080.058868
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.0000029239411670952450.052923
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00001799
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000023529313252821670.052352
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00001088
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000096761419106325070.059676
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000220234372046410830.052202
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.00000262796485166858150.052627
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000076375478244185710.057637
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000081223986603107190.058122
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00001181
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00001210
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000087090168479205040.058709
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.0000078162386464450220.057816
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,00002208
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00001258
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.0000020516901442334460.052051
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00001258
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.00000042301920200991270.064230
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00002677
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000111285685723300050.081112
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00001001
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00002097
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000011591282739284780.051159
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000016143512518849040.081614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.0000000244620436350819420.072446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.000000027708487630678630.072770
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.0000000153664630046426260.071536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.0000000176571563739549620.071765
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.000000210595935939263740.062105
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000052492761737372670.065249
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000074162876506987860.067416
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.00000076640477750183860.067664
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000160805756959728830.051608
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000027529296505801350.052752
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.00000057948550952549020.065794
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000078666428698595590.067866
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.00000035906803401388910.063590
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000305142538653250060.063051
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.0000000066458516721099990.086645
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000080931724480472910.088093
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.000000010493325423399950.071049
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000090618413975996180.059061
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.0000000413029201871178140.074130
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000218460139620102840.082184