Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000593977841303455450.055939
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000123745383604886560.051237
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000095802877629589590.059580
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00001350
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00001350
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00003562
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00004399
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00002631
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00006001
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00003759
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00002064
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001059
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00006170
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000742472301629319360.057424
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00002144
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00002018
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000269989927865207040.052699
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,00001131
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00002811
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00003261
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00003715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00004318
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00004550
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00002219
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,00003480
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00004461
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000069338581786803320.056933
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00003712
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000111818117715258930.051118
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00008103
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000037123615081465970.083712
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00002970
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00006484
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000026217242289170880.052621
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.00000000363857412483066730.083638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000066240498047241370.076624
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0.000000083416371141091070.078341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.000000042209629868896220.074220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.000000053752588701450540.075375
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000052099215583659550.065209
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000179459617380524980.051794
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000360583484198817740.053605
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000182156444875153470.051821
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000053625144567900230.055362
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000067497481966301760.056749
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0.00000131142951234638840.051311
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000188824154622362660.051888
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0.00000092095106832112450.069209
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000008424063691930690.068424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000127175829780941330.071271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000172152752989577580.071721
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.000000026131299570961420.072613
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00002505
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000489742834846087450.074897
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000574620645284335750.085746