Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01075
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001791
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008956
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03838
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03703
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,09308
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2790
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01955
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04163
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,06632
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02800
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,009642
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1215
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01722
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04216
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03232
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,009596
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,008840
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03253
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,04079
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,05411
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05838
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03268
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,04324
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,04107
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,05240
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,005406
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06717
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001919
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1154
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000010747709311022630.051074
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02687
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,005374
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000333253844649541160.053332
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00007345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001066
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0007390
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001051
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002229
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0008397
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001763
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004976
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001552
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001283
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0008009
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0008269
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00005189
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00003770
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04969
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001660
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000079561021342414770.057956