Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,05006
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0,01043
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,07822
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,1043
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,1043
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,3318
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
0,3654
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
0,2132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,3952
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,3873
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,1164
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,08599
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,6565
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,07822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,2287
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,2176
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
0,02926
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,07650
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,2549
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,2439
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,3539
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,3358
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,3992
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,1441
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,3303
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,4596
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,05023
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,3692
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0,006563
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
0,4194
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0,00002782
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,3129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,3628
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0,02196
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0,00002990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0,0006502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0,0007472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
0,0004119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0,0004771
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0,004533
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0,01447
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0,02226
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0,02001
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0,04784
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,06258
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0,01032
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0,01962
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
0,007656
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0,006125
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
0,0001266
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
0,0001911
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0,0002531
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,1985
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0,0008015
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0,00004343