Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 BAT sang EUR

1 BAT = 0,06221€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 16,07 BAT

EUR Mua BAT

BAT
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BAT = 0,06221€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BAT là 0,06221€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BAT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/BAT theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 16,07 BAT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BAT sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 29,68 BAT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 39,12 N BAT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 192,90 BAT.

Sức mua của 1BAT

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,004147
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,001037
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,005184
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,01037
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,01244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,02085
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,03291
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,01817
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,05238
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,03438
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,01644
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,003572
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,08655
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,008887
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,02556
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,02202
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,004977
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,005078
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,02241
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,02362
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,03102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,04484
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,02668
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,01942
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,02988
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,02874
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,003244
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,03274
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,001194
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,03369
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000201324386112412440.052013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,01414
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,03274
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,001846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000198200335610433260.051982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00008090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0001007
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,00004561
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,00005715
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0003211
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,002062
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,003473
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,001903
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,003358
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,005184
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0006872
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,001527
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0006588
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,0005112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00001275
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00001899
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00002556
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,01647
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00007973
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000569594707541523650.055695

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BAT