Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BAT sang CNY

1 BAT = 0,4949¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 2,02 BAT

CNY Mua BAT

BAT
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BAT = 0,4949¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BAT là 4,95¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BAT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BAT theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 2,02 BAT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BAT sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 16,89 BAT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 14,57 N BAT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 70,73 BAT.

Sức mua của 10BAT

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,2474
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,03299
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,1414
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,7069
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,3299
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
1,49
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
2,53
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,2480
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,4146
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,4443
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,4665
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,05517
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
1,29
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,06186
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,8466
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,4426
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,1979
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,2159
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,4033
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,4910
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,60¥
0,9881
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
1,19
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,7779
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,5727
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,5775
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,8135
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,06557
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
2,47
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,03299
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,5922
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00003810
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,4949
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
2,06
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,1031
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00004325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,001887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0,003104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,0008864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,001539
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,01346
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,06755
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,08569
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,01841
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,05038
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,1100
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,01646
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,02074
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,009670
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,009497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0,0001609
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,0003167
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,0006861
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
1,43
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,001611
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00003789

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BAT