Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BAT sang AUD

1 BAT = 0,1024A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 9,76 BAT

AUD Mua BAT

BAT
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BAT = 0,1024A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BAT là 1,02A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá BAT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BAT theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 9,76 BAT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BAT sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 17,89 BAT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 55,53 N BAT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 151,32 BAT.

Sức mua của 10BAT

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,04097
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,008536
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,06608
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,09312
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,09312
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,2457
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,3034
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,1815
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,4134
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,2593
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,1425
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
9,50A$
32,00A$
0,07315
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,4256
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,05122
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,1479
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,1392
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,01862
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,07795
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,1939
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,2249
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
2,00A$
6,00A$
0,2553
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,2979
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,3138
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,1530
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,2402
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,3066
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,04794
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,2561
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,007713
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,5589
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00002561
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,2049
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,4473
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,01808
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
35.000,00A$
58.657,45A$
0,00002510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0004566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0005754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0002912
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0003708
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,003594
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,01238
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,02487
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,01257
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,03699
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,04656
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,009046
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,01302
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,006353
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
100,00A$
275,00A$
0,005815
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,00008773
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,0001188
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,0001801
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,1728
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0003378
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00003964

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BAT