| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,89% | -0,03042₫ | 0,06931₫ | 0,08077₫ | 0,02074₫ | 0,03889₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,83% | -0,05633₫ | 0,1256₫ | 0,1547₫ | 0,02787₫ | 0,06931₫ |