Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.10 AVAX sang USD

1 AVAX = 7,60$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,1316 AVAX

USD Mua AVAX

AVAX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 7,60$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.10 AVAX là 0,7597$ USD. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.10/AVAX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,1316 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1326 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 568,24 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,58 AVAX.

Sức mua của 0.10AVAX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,03799
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,009496
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,06331
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1266
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,09496
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,2813
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,3565
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,1389
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,7147
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,2085
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1761
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,05842
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,3290
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,05065
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,3655
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2042
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,07235
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,06135
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1442
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1718
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,2633
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,3365
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1659
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1547
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,4520
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,2476
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,04412
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,3165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01169
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,7539
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002138
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2171
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,4096
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,02532
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,0004611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,0005670
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,0002859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,0003451
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,003481
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,01034
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,01230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,01677
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,03334
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,05065
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01413
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,01765
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,008147
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,006575
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002289
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0002888
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,0001760
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,1222
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0005240
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00002985

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.10 AVAX