Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.004725 AVAX sang USD

1 AVAX = 7,59$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,1318 AVAX

USD Mua AVAX

AVAX
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 7,59$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.004725 AVAX là 0,03586$ USD. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.004725/AVAX theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,1318 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1328 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 568,80 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,58 AVAX.

Sức mua của 0.004725AVAX

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001793
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0004483
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,002988
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,005977
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,004483
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,01328
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01683
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,006557
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,03374
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,009840
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,008311
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,002757
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01553
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,002391
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01725
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,009641
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,003415
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,002896
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,006807
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,008111
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,01243
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,01589
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,007829
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,007300
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,02134
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,01169
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,002083
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01494
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0005517
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,03559
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000010091721074752170.051009
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,01025
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01933
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,001195
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000137953056965690470.051379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,00002176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,00002676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,00001349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,00001629
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,0001643
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,0004881
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0005807
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,0007916
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001574
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,002391
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,0006671
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,0008331
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,0003846
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,0003104
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,00001080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,00001363
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000083069083386897770.058306
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,005770
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00002473
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000140916424368688840.051409

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.004725 AVAX