Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1140
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01900
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,09500
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,4071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,3928
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,9873
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,96
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2074
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,4416
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,7035
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2970
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1023
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,29
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1827
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,4472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,3428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1018
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,09376
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,3450
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,4327
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,5740
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,6193
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,3466
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,4586
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,4357
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,5559
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,05734
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,7125
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02036
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001140
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2850
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2850
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,05700
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00003535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0007790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001131
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,007839
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01115
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02365
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,008907
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01870
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,05278
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01646
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01361
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,008495
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,008771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0003259
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0005504
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0003999
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,5270
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001761
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00008439