Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01427
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002378
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01189
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05095
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,04915
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1235
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3703
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,05526
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,08803
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03717
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01280
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1613
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02286
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,05596
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04290
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01274
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01173
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04318
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05414
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,07182
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,07749
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04338
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,05739
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,05452
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,06956
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,007175
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,08916
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002547
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1531
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000142653768096267230.051426
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03566
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007133
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000044232603707535290.054423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00009748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001415
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0009809
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001395
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002959
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001115
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002340
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,006604
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002060
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001703
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001063
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004078
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00006887
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00005004
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,06595
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002203
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001056