Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Avalanche giá / AVAX to British Pound Sterling

Quy đổi 1.25 AVAX sang GBP

1 AVAX = 5,48£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1824 AVAX

GBP Mua AVAX

AVAX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 5,48£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1.25 AVAX là 6,85£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1.25/AVAX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1824 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2668 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 457,34 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,46 AVAX.

Sức mua của 1.25AVAX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,4284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,1055
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0,8568
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
1,37
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
1,37
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
3,52
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
5,02
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
1,91
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
5,48
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
5,42
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
2,24
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,9468
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
5,56
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,8568
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
3,05
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
2,68
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,3862
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
1,01
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
3,05
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
3,23
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
5,12
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
7,54
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
4,13
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
2,69
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
5,56
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
5,74
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0,6142
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
2,74
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0,08902
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
4,68
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,0002372
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
1,71
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
3,99
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,3427
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,0002240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,006814
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,008345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0,004176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,005220
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0,02842
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0,2143
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,5032
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,1982
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,5022
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,6855
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0,1004
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0,1986
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0,08927
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0,09054
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0,001623
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,002075
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0,002733
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
1,29
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,005262
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,0004019

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1.25 AVAX