Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Avalanche giá / AVAX to British Pound Sterling

Quy đổi 0.20 AVAX sang GBP

1 AVAX = 5,51£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1815 AVAX

GBP Mua AVAX

AVAX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 5,51£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.20 AVAX là 1,10£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.20/AVAX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1815 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2656 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 455,40 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,45 AVAX.

Sức mua của 0.20AVAX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,06886
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01695
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,1377
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,2204
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,2204
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,5650
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,8058
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,3071
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,8797
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,8717
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,3593
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1522
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,8952
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1377
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,4905
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,4316
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,06207
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1621
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,4896
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,5191
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,8222
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
1,21
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,6643
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,4316
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,8940
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,9225
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,09864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,4407
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,01424
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,7530
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00003813
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2754
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,6481
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,05509
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00003600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001095
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,001341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0006713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0008390
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,004561
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,03443
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,08089
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,03186
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,08093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1102
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01613
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,03197
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01436
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01454
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,0002608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0003331
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0004392
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,2070
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0008457
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00006461

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.20 AVAX