Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Avalanche giá / AVAX to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0126 AVAX sang GBP

1 AVAX = 5,53£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1810 AVAX

GBP Mua AVAX

AVAX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 5,53£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0126 AVAX là 0,06962£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0126/AVAX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1810 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2648 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 454,05 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,45 AVAX.

Sức mua của 0.0126AVAX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,004351
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001071
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,008702
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,01392
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,01392
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,03570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,05092
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01940
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,05558
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,05508
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,02270
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,009616
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,05657
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,008702
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,03099
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,02727
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,003922
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,01025
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,03094
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,03280
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,05195
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,07656
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,04197
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,02727
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,05649
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,05829
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,006233
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,02785
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0008999
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,04758
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000240936182021355330.052409
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,01740
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,04095
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,003481
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000227495494330248730.052274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00006921
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00008476
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00004241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00005302
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,0002882
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,002176
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,005111
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,002013
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,005113
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,006962
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,001019
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,002020
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0009072
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0009186
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00001648
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,00002105
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,00002775
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,01308
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00005344
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000040822327853405550.054082

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0126 AVAX